độ không
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức nhiệt độ thấp nhất trong thang đo nhiệt độ: "độ không" chỉ điểm 0 trên các thang đo nhiệt độ, như độ Celsius (°C) hay độ Kelvin (K). Trong thang Kelvin, độ không tuyệt đối là -273,15°C, nơi các phân tử ngừng chuyển động.
- Giới hạn lý thuyết của nhiệt độ: "độ không" cũng dùng để nói về mức nhiệt độ mà tại đó không còn năng lượng nhiệt nào có thể rút ra được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiệt độ phòng giảm xuống gần độ không vào mùa đông. (Nhiệt độ phòng xuống thấp gần mức 0°C khi trời lạnh.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất ở gần độ không tuyệt đối. (Họ khảo sát các tính chất vật lý khi nhiệt độ gần -273,15°C.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độ không tuyệt đối": điểm nhiệt độ thấp nhất có thể đạt được trong lý thuyết, tương ứng với 0 K (Kelvin).
- Độ không tuyệt đối là khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học. (Đây là giới hạn lý thuyết mà mọi chuyển động phân tử dừng lại.)
"trên độ không": nhiệt độ cao hơn mức 0°C.
- Thời tiết hiện tại đang trên độ không, nên tuyết tan. (Nhiệt độ dương làm băng tan chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Độ không Kelvin: đơn vị đo nhiệt độ tuyệt đối, ký hiệu K.
- Nhiệt độ 0 K tương ứng với -273,15°C. (Đây là mốc độ không tuyệt đối.)
Độ không Celsius: mức 0°C, điểm đóng băng của nước.
- Nước đá bắt đầu tan ở độ không Celsius. (Ở 0°C, nước đá chuyển sang thể lỏng.)
Từ đồng nghĩa
Không độ: cách nói tương tự, chỉ mức 0°C.
- Nhiệt độ xuống không độ vào ban đêm. (Nhiệt độ chạm mức 0°C.)
Điểm đóng băng: nhiệt độ 0°C của nước, thường dùng trong đời sống.
- Điểm đóng băng của nước là 0°C. (Nhiệt độ nước bắt đầu đông đặc.)
Thành ngữ liên quan
- Dưới độ không: nhiệt độ âm, thấp hơn 0°C.
- Nhiệt độ dưới độ không khiến đường đóng băng. (Thời tiết lạnh giá làm mặt đường trơn trượt.)